анне́ксия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thôn tính, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm đoạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анне́ксия | анне́ксии |
| Sinh cách | анне́ксии | анне́ксий |
| Tặng cách | анне́ксии | анне́ксиям |
| Đối cách | анне́ксию | анне́ксии |
| Công cụ cách | анне́ксией, анне́ксиею | анне́ксиями |
| Giới cách | анне́ксии | анне́ксиях |