анне́ксия аннексия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thôn tính, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm đoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанне́ксияанне́ксии
Sinh cáchанне́ксиианне́ксий
Tặng cáchанне́ксиианне́ксиям
Đối cáchанне́ксиюанне́ксии
Công cụ cáchанне́ксией, анне́ксиеюанне́ксиями
Giới cáchанне́ксиианне́ксиях

Từ liên quan