анна́лы анналы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Sử biên niên, biên niên sử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—анна́лы
Sinh cách—анна́лов
Tặng cách—анна́лам
Đối cách—анна́лы
Công cụ cách—анна́лами
Giới cách—анна́лах