анна́лы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Sử biên niên, biên niên sử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | анна́лы |
| Sinh cách | — | анна́лов |
| Tặng cách | — | анна́лам |
| Đối cách | — | анна́лы |
| Công cụ cách | — | анна́лами |
| Giới cách | — | анна́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | анна́лы |
| Sinh cách | — | анна́лов |
| Tặng cách | — | анна́лам |
| Đối cách | — | анна́лы |
| Công cụ cách | — | анна́лами |
| Giới cách | — | анна́лах |