а́нкер анкер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. neo, móc neo
  2. neo, giá đỡ, thanh chống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́нкера́нкеры, а́нкера
Sinh cáchа́нкераа́нкеров
Tặng cáchа́нкеруа́нкерам
Đối cáchа́нкера́нкеры, а́нкера
Công cụ cáchа́нкерома́нкерами
Giới cáchа́нкереа́нкерах