а́нкер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- neo, móc neo
- neo, giá đỡ, thanh chống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́нкер | а́нкеры, а́нкера |
| Sinh cách | а́нкера | а́нкеров |
| Tặng cách | а́нкеру | а́нкерам |
| Đối cách | а́нкер | а́нкеры, а́нкера |
| Công cụ cách | а́нкером | а́нкерами |
| Giới cách | а́нкере | а́нкерах |