ани́с анис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hồiрастениеcâyAnis
  2. táo anitсорт яблок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchани́сани́сы
Sinh cáchани́саани́сов
Tặng cáchани́суани́сам
Đối cáchани́сани́сы
Công cụ cáchани́сомани́сами
Giới cáchани́сеани́сах

Từ liên quan