аними́зм анимизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyết vật linh, chủ nghĩa vật linh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаними́зманими́змы
Sinh cáchаними́змааними́змов
Tặng cáchаними́змуаними́змам
Đối cáchаними́зманими́змы
Công cụ cáchаними́змоманими́змами
Giới cáchаними́змеаними́змах