анили́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Anilin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анили́н | анили́ны |
| Sinh cách | анили́на | анили́нов |
| Tặng cách | анили́ну | анили́нам |
| Đối cách | анили́н | анили́ны |
| Công cụ cách | анили́ном | анили́нами |
| Giới cách | анили́не | анили́нах |