анили́н анилин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Anilin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанили́нанили́ны
Sinh cáchанили́наанили́нов
Tặng cáchанили́нуанили́нам
Đối cáchанили́нанили́ны
Công cụ cáchанили́номанили́нами
Giới cáchанили́неанили́нах

Từ liên quan