анемо́граф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy ghi tốc độ gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анемо́граф | анемо́графы |
| Sinh cách | анемо́графа | анемо́графов |
| Tặng cách | анемо́графу | анемо́графам |
| Đối cách | анемо́граф | анемо́графы |
| Công cụ cách | анемо́графом | анемо́графами |
| Giới cách | анемо́графе | анемо́графах |