анеми́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thiếu máu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анеми́я | — |
| Sinh cách | анеми́и | — |
| Tặng cách | анеми́и | — |
| Đối cách | анеми́ю | — |
| Công cụ cách | анеми́ей, анеми́ею | — |
| Giới cách | анеми́и | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анеми́я | — |
| Sinh cách | анеми́и | — |
| Tặng cách | анеми́и | — |
| Đối cách | анеми́ю | — |
| Công cụ cách | анеми́ей, анеми́ею | — |
| Giới cách | анеми́и | — |