анеми́я анемия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thiếu máu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанеми́я—
Sinh cáchанеми́и—
Tặng cáchанеми́и—
Đối cáchанеми́ю—
Công cụ cáchанеми́ей, анеми́ею—
Giới cáchанеми́и—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa