анго́лец анголец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Angola, đàn ông Angola

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанго́лецанго́льцы
Sinh cáchанго́льцаанго́льцев
Tặng cáchанго́льцуанго́льцам
Đối cáchанго́льцаанго́льцев
Công cụ cáchанго́льцеманго́льцами
Giới cáchанго́льцеанго́льцах

Từ liên quan