англома́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người cuồng Anh
- người mê Anh quá mức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | англома́н | англома́ны |
| Sinh cách | англома́на | англома́нов |
| Tặng cách | англома́ну | англома́нам |
| Đối cách | англома́на | англома́нов |
| Công cụ cách | англома́ном | англома́нами |
| Giới cách | англома́не | англома́нах |