англома́н англоман

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người cuồng Anh
  2. người mê Anh quá mức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанглома́нанглома́ны
Sinh cáchанглома́наанглома́нов
Tặng cáchанглома́нуанглома́нам
Đối cáchанглома́наанглома́нов
Công cụ cáchанглома́номанглома́нами
Giới cáchанглома́неанглома́нах