англи́ст англист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia tiếng Anh, nhà ngôn ngữ học tiếng Anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchангли́стангли́сты
Sinh cáchангли́стаангли́стов
Tặng cáchангли́стуангли́стам
Đối cáchангли́стаангли́стов
Công cụ cáchангли́стомангли́стами
Giới cáchангли́стеангли́стах