анги́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Viêm họng, đau thắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анги́на | — |
| Sinh cách | анги́ны | — |
| Tặng cách | анги́не | — |
| Đối cách | анги́ну | — |
| Công cụ cách | анги́ной, анги́ною | — |
| Giới cách | анги́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анги́на | — |
| Sinh cách | анги́ны | — |
| Tặng cách | анги́не | — |
| Đối cách | анги́ну | — |
| Công cụ cách | анги́ной, анги́ною | — |
| Giới cách | анги́не | — |