ангидри́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Anhyđrit, anhyđric
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ангидри́д | ангидри́ды |
| Sinh cách | ангидри́да | ангидри́дов |
| Tặng cách | ангидри́ду | ангидри́дам |
| Đối cách | ангидри́д | ангидри́ды |
| Công cụ cách | ангидри́дом | ангидри́дами |
| Giới cách | ангидри́де | ангидри́дах |