ангело́чек
danh từđộng vật
Nghĩa
- thiên thần nhỏ, em bé thiên thần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ангело́чек | ангело́чки |
| Sinh cách | ангело́чка | ангело́чков |
| Tặng cách | ангело́чку | ангело́чкам |
| Đối cách | ангело́чка | ангело́чков |
| Công cụ cách | ангело́чком | ангело́чками |
| Giới cách | ангело́чке | ангело́чках |