анга́р ангар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nhà để máy bay, hănga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанга́ранга́ры
Sinh cáchанга́раанга́ров
Tặng cáchанга́руанга́рам
Đối cáchанга́ранга́ры
Công cụ cáchанга́романга́рами
Giới cáchанга́реанга́рах