ангажеме́нт
danh từbất động vật
Nghĩa
- hợp đồng biểu diễn, cam kết
- hợp đồng biểu diễn, mời biểu diễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ангажеме́нт | ангажеме́нты |
| Sinh cách | ангажеме́нта | ангажеме́нтов |
| Tặng cách | ангажеме́нту | ангажеме́нтам |
| Đối cách | ангажеме́нт | ангажеме́нты |
| Công cụ cách | ангажеме́нтом | ангажеме́нтами |
| Giới cách | ангажеме́нте | ангажеме́нтах |