анаша́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cần sa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анаша́ | — |
| Sinh cách | анаши́ | — |
| Tặng cách | анаше́ | — |
| Đối cách | анашу́ | — |
| Công cụ cách | анашо́й | — |
| Giới cách | анаше́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анаша́ | — |
| Sinh cách | анаши́ | — |
| Tặng cách | анаше́ | — |
| Đối cách | анашу́ | — |
| Công cụ cách | анашо́й | — |
| Giới cách | анаше́ | — |