анато́мия анатомия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giải phẫu học
  2. giải phẫu học, cơ thể họcнаука
  3. giải phẫu, cấu tạo, kết cấuстроение организма

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанато́мия—
Sinh cáchанато́мии—
Tặng cáchанато́мии—
Đối cáchанато́мию—
Công cụ cáchанато́мией, анато́миею—
Giới cáchанато́мии—

Từ liên quan