анана́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dứa, thơm, khómплодquả, trái
- dứa, thơm, khómрастениеcâyAnanas sativa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анана́с | анана́сы |
| Sinh cách | анана́са | анана́сов |
| Tặng cách | анана́су | анана́сам |
| Đối cách | анана́с | анана́сы |
| Công cụ cách | анана́сом | анана́сами |
| Giới cách | анана́се | анана́сах |