ана́мнез анамнез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh sử, tiền sử bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchана́мнезана́мнезы
Sinh cáchана́мнезаана́мнезов
Tặng cáchана́мнезуана́мнезам
Đối cáchана́мнезана́мнезы
Công cụ cáchана́мнезомана́мнезами
Giới cáchана́мнезеана́мнезах