анало́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giá đọc sách, án thư, bục nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анало́й | анало́и |
| Sinh cách | анало́я | анало́ев |
| Tặng cách | анало́ю | анало́ям |
| Đối cách | анало́й | анало́и |
| Công cụ cách | анало́ем | анало́ями |
| Giới cách | анало́е | анало́ях |