анализи́роваться анализироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được phân tích, được nghiên cứu, được khảo sát

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngанализи́рующийсяанализи́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từанализи́руясьанализировавшись