анализи́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được phân tích, được nghiên cứu, được khảo sát
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | анализи́рующийся | анализи́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | анализи́руясь | анализировавшись |