анако́нда анаконда

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. rắn khổng lồ, rắn Nam Mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанако́ндаанако́нды
Sinh cáchанако́ндыанако́нд
Tặng cáchанако́ндеанако́ндам
Đối cáchанако́ндуанако́нд
Công cụ cáchанако́ндой, анако́ндоюанако́ндами
Giới cáchанако́ндеанако́ндах