анако́нда
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- rắn khổng lồ, rắn Nam Mỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анако́нда | анако́нды |
| Sinh cách | анако́нды | анако́нд |
| Tặng cách | анако́нде | анако́ндам |
| Đối cách | анако́нду | анако́нд |
| Công cụ cách | анако́ндой, анако́ндою | анако́ндами |
| Giới cách | анако́нде | анако́ндах |