анагра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- từ hoán tự, chữ hoán tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | анагра́мма | анагра́ммы |
| Sinh cách | анагра́ммы | анагра́мм |
| Tặng cách | анагра́мме | анагра́ммам |
| Đối cách | анагра́мму | анагра́ммы |
| Công cụ cách | анагра́ммой, анагра́ммою | анагра́ммами |
| Giới cách | анагра́мме | анагра́ммах |