анагра́мма анаграмма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. từ hoán tự, chữ hoán tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанагра́ммаанагра́ммы
Sinh cáchанагра́ммыанагра́мм
Tặng cáchанагра́ммеанагра́ммам
Đối cáchанагра́ммуанагра́ммы
Công cụ cáchанагра́ммой, анагра́ммоюанагра́ммами
Giới cáchанагра́ммеанагра́ммах