анаболи́зм анаболизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quá trình đồng hóa, quá trình tổng hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанаболи́зманаболи́змы
Sinh cáchанаболи́змаанаболи́змов
Tặng cáchанаболи́змуанаболи́змам
Đối cáchанаболи́зманаболи́змы
Công cụ cáchанаболи́змоманаболи́змами
Giới cáchанаболи́змеанаболи́змах