анабио́з анабиоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạng thái ngủ đông, trạng thái bất hoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchанабио́занабио́зы
Sinh cáchанабио́заанабио́зов
Tặng cáchанабио́зуанабио́зам
Đối cáchанабио́занабио́зы
Công cụ cáchанабио́зоманабио́зами
Giới cáchанабио́зеанабио́зах