Từ điển

    амёба

    danh từđộng vật

    Nghĩa

    1. A míp, amipAmoeba

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchамёбаамёбы
    Sinh cáchамёбыамёб
    Tặng cáchамёбеамёбам
    Đối cáchамёбуамёб
    Công cụ cáchамёбой, амёбоюамёбами
    Giới cáchамёбеамёбах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)