амёба
danh từđộng vật
Nghĩa
- A míp, amipAmoeba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амёба | амёбы |
| Sinh cách | амёбы | амёб |
| Tặng cách | амёбе | амёбам |
| Đối cách | амёбу | амёб |
| Công cụ cách | амёбой, амёбою | амёбами |
| Giới cách | амёбе | амёбах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амёба | амёбы |
| Sinh cách | амёбы | амёб |
| Tặng cách | амёбе | амёбам |
| Đối cách | амёбу | амёб |
| Công cụ cách | амёбой, амёбою | амёбами |
| Giới cách | амёбе | амёбах |