а́мфора
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bình hai quai, bình cổ cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́мфора | а́мфоры |
| Sinh cách | а́мфоры | а́мфор |
| Tặng cách | а́мфоре | а́мфорам |
| Đối cách | а́мфору | а́мфоры |
| Công cụ cách | а́мфорой, а́мфорою | а́мфорами |
| Giới cách | а́мфоре | а́мфорах |