амфитеа́тр амфитеатр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hội trường bậc dốchý trường, phòng họp
  2. Khu ghế hạng nhìở nhà hát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамфитеа́трамфитеа́тры
Sinh cáchамфитеа́траамфитеа́тров
Tặng cáchамфитеа́труамфитеа́трам
Đối cáchамфитеа́трамфитеа́тры
Công cụ cáchамфитеа́тромамфитеа́трами
Giới cáchамфитеа́треамфитеа́трах