Từ điển

    амфи́бия амфибия

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. máy bay lội nướcсамолёт
    2. xe lội nướcтанк, автомобиль и т. п.
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)