амуни́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quân dụng, quân nhu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амуни́ция | амуни́ции |
| Sinh cách | амуни́ции | амуни́ций |
| Tặng cách | амуни́ции | амуни́циям |
| Đối cách | амуни́цию | амуни́ции |
| Công cụ cách | амуни́цией, амуни́циею | амуни́циями |
| Giới cách | амуни́ции | амуни́циях |