амстерда́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Amsterdam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Амстерда́м | Амстерда́мы |
| Sinh cách | Амстерда́ма | Амстерда́мов |
| Tặng cách | Амстерда́му | Амстерда́мам |
| Đối cách | Амстерда́м | Амстерда́мы |
| Công cụ cách | Амстерда́мом | Амстерда́мами |
| Giới cách | Амстерда́ме | Амстерда́мах |