а́мпула ампула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ống thuốc, ămpun, bóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́мпулаа́мпулы
Sinh cáchа́мпулыа́мпул
Tặng cáchа́мпулеа́мпулам
Đối cáchа́мпулуа́мпулы
Công cụ cáchа́мпулой, а́мпулоюа́мпулами
Giới cáchа́мпулеа́мпулах