амплиту́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biên độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амплиту́да | амплиту́ды |
| Sinh cách | амплиту́ды | амплиту́д |
| Tặng cách | амплиту́де | амплиту́дам |
| Đối cách | амплиту́ду | амплиту́ды |
| Công cụ cách | амплиту́дой, амплиту́дою | амплиту́дами |
| Giới cách | амплиту́де | амплиту́дах |