ампи́р ампир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiểu đế chínhthức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchампи́рампи́ры
Sinh cáchампи́раампи́ров
Tặng cáchампи́руампи́рам
Đối cáchампи́рампи́ры
Công cụ cáchампи́ромампи́рами
Giới cáchампи́реампи́рах