амортизи́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- khấu hao, bị khấu hao, ghi nhận khấu hao
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | амортизи́руюсь |
| ты | амортизи́руешься |
| он / она / оно | амортизи́руется |
| мы | амортизи́руемся |
| вы | амортизи́руетесь |
| они | амортизи́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | амортизи́ровался |
| Giống cái | амортизи́ровалась |
| Giống trung | амортизи́ровалось |
| Số nhiều | амортизи́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | амортизи́руйся |
| Số nhiều | амортизи́руйтесь |