аммиа́к аммиак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Amôniac, a-mô-ni-ac

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаммиа́каммиа́кы
Sinh cáchаммиа́кааммиа́ков
Tặng cáchаммиа́куаммиа́кам
Đối cáchаммиа́каммиа́кы
Công cụ cáchаммиа́комаммиа́ками
Giới cáchаммиа́кеаммиа́ках

Từ liên quan