ами́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- amin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ами́н | ами́ны |
| Sinh cách | ами́на | ами́нов |
| Tặng cách | ами́ну | ами́нам |
| Đối cách | ами́н | ами́ны |
| Công cụ cách | ами́ном | ами́нами |
| Giới cách | ами́не | ами́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ами́н | ами́ны |
| Sinh cách | ами́на | ами́нов |
| Tặng cách | ами́ну | ами́нам |
| Đối cách | ами́н | ами́ны |
| Công cụ cách | ами́ном | ами́нами |
| Giới cách | ами́не | ами́нах |