ами́н амин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. amin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchами́нами́ны
Sinh cáchами́наами́нов
Tặng cáchами́нуами́нам
Đối cáchами́нами́ны
Công cụ cáchами́номами́нами
Giới cáchами́неами́нах