амети́ст аметист

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ametit
  2. Thạch anh tím

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамети́стамети́сты
Sinh cáchамети́стаамети́стов
Tặng cáchамети́стуамети́стам
Đối cáchамети́стамети́сты
Công cụ cáchамети́стомамети́стами
Giới cáchамети́стеамети́стах