амво́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bục giảng, đài đọc sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амво́н | амво́ны |
| Sinh cách | амво́на | амво́нов |
| Tặng cách | амво́ну | амво́нам |
| Đối cách | амво́н | амво́ны |
| Công cụ cách | амво́ном | амво́нами |
| Giới cách | амво́не | амво́нах |