амво́н амвон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bục giảng, đài đọc sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамво́намво́ны
Sinh cáchамво́наамво́нов
Tặng cáchамво́нуамво́нам
Đối cáchамво́намво́ны
Công cụ cáchамво́номамво́нами
Giới cáchамво́неамво́нах