а́мбра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Long diên hương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́мбра | а́мбры |
| Sinh cách | а́мбры | а́мбр |
| Tặng cách | а́мбре | а́мбрам |
| Đối cách | а́мбру | а́мбры |
| Công cụ cách | а́мброй, а́мброю | а́мбрами |
| Giới cách | а́мбре | а́мбрах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́мбра | а́мбры |
| Sinh cách | а́мбры | а́мбр |
| Tặng cách | а́мбре | а́мбрам |
| Đối cách | а́мбру | а́мбры |
| Công cụ cách | а́мброй, а́мброю | а́мбрами |
| Giới cách | а́мбре | а́мбрах |