а́мбра амбра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Long diên hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́мбраа́мбры
Sinh cáchа́мбрыа́мбр
Tặng cáchа́мбреа́мбрам
Đối cáchа́мбруа́мбры
Công cụ cáchа́мброй, а́мброюа́мбрами
Giới cáchа́мбреа́мбрах