амби́ция амбиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tự tôn, tự trọngдостоинствоtính
  2. vênh váo, kiêu hãnh, kiêu ngạo, ngạo mạn, ngạo nghễспесьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамби́цияамби́ции
Sinh cáchамби́цииамби́ций
Tặng cáchамби́цииамби́циям
Đối cáchамби́циюамби́ции
Công cụ cáchамби́цией, амби́циеюамби́циями
Giới cáchамби́цииамби́циях

Ví dụ

  • удариться, войти в амбицияю
    phát giận