амба́л амбал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gã lực lưỡng, gã to con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамба́ламба́лы
Sinh cáchамба́лаамба́лов
Tặng cáchамба́луамба́лам
Đối cáchамба́лаамба́лов
Công cụ cáchамба́ломамба́лами
Giới cáchамба́леамба́лах