амба́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- gã lực lưỡng, gã to con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | амба́л | амба́лы |
| Sinh cách | амба́ла | амба́лов |
| Tặng cách | амба́лу | амба́лам |
| Đối cách | амба́ла | амба́лов |
| Công cụ cách | амба́лом | амба́лами |
| Giới cách | амба́ле | амба́лах |