амазо́нка амазонка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nữ chiến binh Amazon
  2. nữ kỵ sĩ, bộ đồ cưỡi ngựa
  3. bộ đồ cưỡi ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchамазо́нкаамазо́нки
Sinh cáchамазо́нкиамазо́нок
Tặng cáchамазо́нкеамазо́нкам
Đối cáchамазо́нкуамазо́нок
Công cụ cáchамазо́нкой, амазо́нкоюамазо́нками
Giới cáchамазо́нкеамазо́нках