алёнка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. A-len-kaa brand of Russian milk chocolate
  2. A-len-ka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалёнкаалёнки
Sinh cáchалёнкиалёнок
Tặng cáchалёнкеалёнкам
Đối cáchалёнкуалёнок
Công cụ cáchалёнкой, алёнкоюалёнками
Giới cáchалёнкеалёнках