алёнка
danh từđộng vật
Nghĩa
- A-len-kaa brand of Russian milk chocolate
- A-len-ka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алёнка | алёнки |
| Sinh cách | алёнки | алёнок |
| Tặng cách | алёнке | алёнкам |
| Đối cách | алёнку | алёнок |
| Công cụ cách | алёнкой, алёнкою | алёнками |
| Giới cách | алёнке | алёнках |