алюми́ний алюминий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nhốm
  2. Nhôm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалюми́ний—
Sinh cáchалюми́ния—
Tặng cáchалюми́нию—
Đối cáchалюми́ний—
Công cụ cáchалюми́нием—
Giới cáchалюми́нии—

Từ liên quan