а́льфа альфа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Anpha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́льфаа́льфы
Sinh cáchа́льфыа́льф
Tặng cáchа́льфеа́льфам
Đối cáchа́льфуа́льфы
Công cụ cáchа́льфой, а́льфоюа́льфами
Giới cáchа́льфеа́льфах

Ví dụ

  • альфа и омега
    điều cơ bản, nguyên lí
  • альф-л. учи
    физ. — tia anpha
  • альф-частица
    физ. — hạt anpha