альтруи́зм альтруизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vị tha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchальтруи́змальтруи́змы
Sinh cáchальтруи́змаальтруи́змов
Tặng cáchальтруи́змуальтруи́змам
Đối cáchальтруи́змальтруи́змы
Công cụ cáchальтруи́змомальтруи́змами
Giới cáchальтруи́змеальтруи́змах

Từ liên quan