альт
danh từbất động vật
Nghĩa
- an tôмуз. инструментđàn
- giọng trẻ trầm, giọng nữ trầmголос
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́льт | альты́ |
| Sinh cách | альта́ | альто́в |
| Tặng cách | альту́ | альта́м |
| Đối cách | а́льт | альты́ |
| Công cụ cách | альто́м | альта́ми |
| Giới cách | альте́ | альта́х |