альт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. an tôмуз. инструментđàn
  2. giọng trẻ trầm, giọng nữ trầmголос

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́льтальты́
Sinh cáchальта́альто́в
Tặng cáchальту́альта́м
Đối cáchа́льтальты́
Công cụ cáchальто́мальта́ми
Giới cáchальте́альта́х