альпини́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trèo núi, leo núi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альпини́зм | — |
| Sinh cách | альпини́зма | — |
| Tặng cách | альпини́зму | — |
| Đối cách | альпини́зм | — |
| Công cụ cách | альпини́змом | — |
| Giới cách | альпини́зме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альпини́зм | — |
| Sinh cách | альпини́зма | — |
| Tặng cách | альпини́зму | — |
| Đối cách | альпини́зм | — |
| Công cụ cách | альпини́змом | — |
| Giới cách | альпини́зме | — |